Startinis mokestis – 15 Eur komandai. Jei komandoje yra vienas VŠK narys – 10 Eur, jei bent du – 5 Eur.
Atnaujinimas: laiko kontrolė sutrumpinta iki 10+5.

Registracija: andrius.paulauskas96@gmail.com

Atviras Vilniaus šeimų šachmatų čempionatas 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:00:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesSeimuCempionatas2026_upd.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Zaveckiai (RtgØ:2037 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Zaveckis, Mantas1997LTU128597020
2CMZaveckis, Laurynas2077LTU128009700
  2. Šakiniai (RtgØ:1919 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1ACMSakinis, Rokas1889LTU128405480
2Sakinis, Robertas1949LTU128021740
  3. Posaškov (RtgØ:1849 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Posaskov, Nikita2196LTU128161400
2Posaskov, Maksim1501LTU128441100
  4. Mažeikos (RtgØ:1844 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mazeika, Dovydas1929LTU128472830
2Mazeika, Liudas1759LTU128472910
  5. Surpliai (RtgØ:1795 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Surplys, Giedrius1986LTU128013130
2Surplys, Faustas1604LTU128415440
  6. Šukiai (RtgØ:1660 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Sukyte, Kotryna1836LTU128217990
2Sukys, Arunas1484LTU128257780
  7. Antanaitis/Masys (RtgØ:1611 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Antanaitis, Jonas1649LTU3881667720
2Masys, Sigitas1573LTU128696860
3Korkut, Tomas1733LTU128558040
4Korkut, Zbignev1526LTU128119710
  8. Krivkos (RtgØ:1566 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Krivka, Algirdas1721LTU128549210
2Krivka, Raigardas1411LTU128480180
  9. Ignotas/Kurlianskas (RtgØ:1459 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Ignotas, Rokas1518LTU128654600
2Kurlianskas, Nerijus0LTU0
  11. Petkevičiai (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Petkevičius, Domantas0LTU0
2Petkevičius, Stanislovas0LTU0