Cupa de toamna Smart Chess Sibiu 2026 Turneul A - Open General Omologat

Ban Tổ chứcACS Smart Chess Sibiu
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcLazar Ludovic
Tổng trọng tàiBădău, Iancu-Daniel 1208888
Trọng tàiBaratosi, Iosif-Gavril 1210688
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minute + 3 secunde increment/mutare/jucator
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1219 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:15:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: idbadau

Giải/ Nội dungA - Open (Omologat), B - Clasele 2-4 (Neomologat), C - Gradinita & Clasele 0-1 (Neomologat)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Informatii, Comisia de apel, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1WFMPirvulescu EkaterinaROU 18b1 11w1 5b0 13w1 7b1 2w0 12b154029,519,5215
2ILazar LudovicROU 20w1 10b1 35w1 5b1 4w1 1b1 3w171028,531,5287
3ICiolac Marius FlorinROU -½ -½ 18b1 14w1 10b½ 7w1 2b04,56026,518,25193
4IPirvulescu AdrianROU 21b1 13w1 7b1 15w1 2b0 12w1 5b053030,521,5245
5IIPlatschek LucaROU 22w1 12b1 1w1 2w0 15b1 6b1 4w16203027246
6FCDascalu VladimirROU 23b1 15w0 19b1 16w1 22b1 5w0 21b½4,5802515,2519,54
7FCBalusel Sorin-DanROU 24w1 14b1 4w0 20b1 1w0 3b0 18w1414025,513184
8IIPuscas Albert-ZianROU 25b1 17w½ 15b0 22b0 29w1 13w0 35b13,5180239143
9FCBalusel Paul-OctavianROU 26w1 35b0 20w0 24w1 21b0 30b1 31w½3,5200209,2513,53
10FCStoica Sebastian-AndreiROU 27b1 2w0 21b1 17w1 3w½ 14b½ 15b½4,5502918,25193
11IIManta Sebastian-GabrielROU 28w1 1b0 22w0 31b1 12w0 32b1 23w1415021,510,5144
12IIStere Darin-GabrielROU 29b1 5w0 23b1 35w1 11b1 4b0 1w041302611194
13IIPopa Sofia-MariaROU 30w1 4b0 31w1 1b0 19w½ 8b1 16w14,51102314,516,54
14FCSacui Eric AlexandroROU 31b1 7w0 25b1 3b0 20w1 10w½ 22b14,5902416,25174
15ICorlaciu Ana-MariaROU 32w1 6b1 8w1 4b0 5w0 18b1 10w½4,57026,515,2520,54
16FCZahringer Fabian DavidROU 33b1 19w½ 17b½ 6b0 23w1 21w0 13b0322023,5815,52
17IIFlorea Ruben-SorinROU 34w1 8b½ 16w½ 10b0 27w1 22w0 19b141602111,2516,53
18FCBucur Andreas-ErikROU 1w0 28b1 3w0 32b1 35b1 15w0 7b03230237133
19IIBrinduse Darius-IoanROU -½ 16b½ 6w0 25w1 13b½ 20b½ 17w0324022,510131
20FCVasilie Denis-AndreiROU 2b0 27w1 9b1 7w0 14b0 19w½ 24b13,51702510133
21FCHlihor LucasROU 4w0 30b1 10w0 28b1 9w1 16b1 6w½4,510023,513,7515,54
22FCCorlateanu TudorROU 5b0 29w1 11b1 8w1 6w0 17b1 14w0412026,512,5174
23FCSamoila Tudor RobertROU 6w0 32b1 12w0 34b1 16b0 28w1 11b0327019,56123
24FCAirinei Tiberiu-LucianROU 7b0 31w0 26w1 9b0 30w0 34b1 20w02300204,572
25FCBalan Achim-StefanROU 8w0 34b1 14w0 19b0 31w0 29b1 32w1328018,5593
26FCBalan Andrei-SorinROU 9b0 33w½ 24b0 27w0 -1 31b0 29w+2,5290164,2572
27FCBarglazan IrinaROU 10w0 20b0 30w1 26b1 17b0 35w0 28b1325020,57,5103
28FCDurbaca Rares-NicholasROU 11b0 18w0 33b1 21w0 34w1 23b0 27w0231019,53,582
29FCGlont Eduard-AlexandruROU 12w0 22b0 32w0 -1 8b0 25w0 26b-135017,5141
30FCIlinca David-AndreiROU 13b0 21w0 27b0 33w1 24b1 9w0 -1326020,56,583
31FCPaun AndreiROU 14w0 24b1 13b0 11w0 25b1 26w1 9b½3,5190229,2511,53
32FCPipernea Gabriel-AlexandruROU 15b0 23w0 29b1 18w0 33b1 11w0 25b02320192,582
33FCSalcianu Alexandru-GabrielROU 16w0 26b½ 28w0 30b0 32w0 -1 34w01,534014,52,7551
34FCValu Stefan-ValentinROU 17b0 25w0 -1 23w0 28b0 24w0 33b12330163,562
35Chiorean Vasile-DanielROU -1 9w1 2b0 12b0 18w0 27b1 8w03210249,5153

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)