CAMPEONATO DE OTOÑO 2026 Cập nhật ngày: 23.10.2026 05:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | De Mey, Juan Pablo | 15900312 | ARU | 2131 |
| 2 | CM | Stetsenko, Ilya | 15900762 | ARU | 1962 |
| 3 | | Dirks, Ayden | 15900908 | ARU | 1855 |
| 4 | | Villalba Martinez, Paul Andres | 15901335 | ARU | 1853 |
| 5 | | Centeno, Angel | 15900479 | ARU | 1849 |
| 6 | CM | Pesqueira, Jose | 15900037 | ARU | 1802 |
| 7 | CM | Croes, Octavio | 1007220 | ARU | 1788 |
| 8 | | Franken, Angelo | 15900738 | ARU | 1713 |
| 9 | | De Roo, Patrick J. | 15901114 | ARU | 1573 |
| 10 | | Viafara, Hernan | 15900436 | ARU | 1561 |
| 11 | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 15901866 | ARU | 1552 |
| 12 | | Karamchandani, Piyush | 15901238 | ARU | 1434 |
| 13 | | Dirks, Xevyn O. | 15902102 | ARU | 1353 |
| 14 | | Ridderstaat, Janoah L J | 15902013 | ARU | 1236 |
| 15 | | Rafini, Sophie-Belle | 15902005 | ARU | 1196 |
| 16 | | Dirks, Ize-Nahae | 15902161 | ARU | 1188 |
|
|
|
|