CAMPEONATO DE OTOÑO 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 03:51:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Dirks Ayden1862ARU 16b1 10w1 4w+3031
2CMStetsenko Ilya1969ARU 9w½ 8b1 6w12,504,51,5
3Vergara Rivera Juan Sebastiaan1616ARU 6b½ 11w1 13b12,503,51
4FMDe Mey Juan Pablo2136ARU 11b1 7w1 1b-204,51
5Rafini Sophie-Belle1217ARU 7b0 16w1 10b+202,51
6Villalba Martinez Paul Andres1819ARU 3w½ 9b+ 2b01,506,52,5
7CMCroes Octavio1791ARU 5w1 4b0 8w½1,505,52
8CMPesqueira Jose1768ARU 12b1 2w0 7b½1,5051,5
9De Roo Patrick J.1593ARU 2b½ 6w- 12w11,5051
10Karamchandani Piyush1437ARU 15w1 1b0 5w-1051
11Franken Angelo1679ARU 4w0 3b0 17w+104,52
12Dirks Xevyn O.1297ARU 8w0 15b1 9b01041,5
13Centeno Angel1673ARU -0 17b1 3w0103,50
14Moreno Mora Milaydes Lourdes1600ARU -0 -0 -11031
15Dirks Ize-Nahae1192ARU 10b0 12w0 16b11021
16Viafara Hernan1469ARU 1w0 5b0 15w00062
17Ridderstaat Janoah L J1256ARU -0 13w0 11b-0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)