CAMPEONATO DE OTOÑO 2026 Cập nhật ngày: 03.11.2026 15:29:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/29 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Dirks, Ayden | 1862 | 2 | + - - | 2 | FM | De Mey, Juan Pablo | 2136 | 1 |
| 2 | 2 | CM | Stetsenko, Ilya | 1969 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Villalba Martinez, Paul Andres | 1819 | 4 |
| 3 | 8 | | Centeno, Angel | 1673 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 1616 | 9 |
| 4 | 5 | CM | Croes, Octavio | 1791 | 1 | ½ - ½ | 1 | CM | Pesqueira, Jose | 1768 | 6 |
| 5 | 13 | | Karamchandani, Piyush | 1437 | 1 | - - + | 1 | | Rafini, Sophie-Belle | 1217 | 16 |
| 6 | 11 | | De Roo, Patrick J. | 1593 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Dirks, Xevyn O. | 1297 | 14 |
| 7 | 7 | | Franken, Angelo | 1679 | 0 | + - - | 0 | | Ridderstaat, Janoah L J | 1256 | 15 |
| 8 | 12 | | Viafara, Hernan | 1469 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dirks, Ize-Nahae | 1192 | 17 |
| 9 | 10 | | Moreno Mora, Milaydes Lourdes | 1600 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|