CAMPEONATO DE OTOÑO 2026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 03:51:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | De Mey, Juan Pablo | 15900312 | ARU | 2136 |
| 2 | CM | Stetsenko, Ilya | 15900762 | ARU | 1969 |
| 3 | | Dirks, Ayden | 15900908 | ARU | 1862 |
| 4 | | Villalba Martinez, Paul Andres | 15901335 | ARU | 1819 |
| 5 | CM | Pesqueira, Jose | 15900037 | ARU | 1768 |
| 6 | CM | Croes, Octavio | 1007220 | ARU | 1791 |
| 7 | | Franken, Angelo | 15900738 | ARU | 1679 |
| 8 | | Centeno, Angel | 15900479 | ARU | 1673 |
| 9 | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 15901866 | ARU | 1616 |
| 10 | | Moreno Mora, Milaydes Lourdes | 3910512 | ARU | 1600 |
| 11 | | De Roo, Patrick J. | 15901114 | ARU | 1593 |
| 12 | | Viafara, Hernan | 15900436 | ARU | 1469 |
| 13 | | Karamchandani, Piyush | 15901238 | ARU | 1437 |
| 14 | | Dirks, Xevyn O. | 15902102 | ARU | 1297 |
| 15 | | Ridderstaat, Janoah L J | 15902013 | ARU | 1256 |
| 16 | | Rafini, Sophie-Belle | 15902005 | ARU | 1217 |
| 17 | | Dirks, Ize-Nahae | 15902161 | ARU | 1192 |
|
|
|
|