Stodůlky 6_1

Cập nhật ngày: 23.10.2026 10:19:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Giải/ Nội dung1, 2, 3
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(29 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
13Zemaník, Jakub MichalCZE022
22Brož, DavidCZE011
7De, Goeij RafaelCZE011
45Shmarnev, DaniilCZE010
6Chirzhov, NikitaCZE010
8Yarmolenko, NikolaiCZE010
71Beau, LeaCZE000
4Kovalev, IgnatCZE000
9Trosil, Michael ViktorCZE000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)