Na Smetance - pátky - 1

Cập nhật ngày: 08.10.2026 20:03:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Giải/ Nội dung1, 2, 3
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
11Čevela, ŠimonCZE1492Šachový klub Na Smetance, z.s.00
22Špeta, VojtěchCZE1420Šachový klub Na Smetance, z.s.00
33Novák, TimurCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.00
44Černý, ČeněkCZE1319Šachový klub Na Smetance, z.s.00
55Zomer, KryštofCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.00
66Vaněček, VáclavCZE0Šachový klub Na Smetance, z.s.00
77Kouba, JonášCZE1125Šachový klub Na Smetance, z.s.00
88Pekař, TomášCZE000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)