CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi
+ Bảng Master
Vô Địch: 1.500.000+HC
Hạng 2: 800.000+HC
Hạng 3: 500.000+HC
Hạng 4: 400.000+HC
+ Bảng Challenger
Vô Địch: 600.000+HC
Hạng 2: 400.000+HC
Hạng 3: 300.000+HC
Hạng 4: 200.000+HC
*Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026

Последња измена25.10.2026 06:09:55, Creator/Last Upload: VChess

Одабир турнираStandard (10-11/10), Rapid (18/10), Blitz (18/10)
ЛинковиПочетна Страна Организатора, Link tournament to the tournament calendar
Избор параметара покажи податке о турниру, уклони заставе
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Коначни поредак са партијама након 7 Кола, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Листа по носитељству

Бр ИмеФидеИДФЕДРтгполТипСк.
1
ACMBùi Quang Huy12431265VIE1979U12Master
2
Nguyên Vũ Bảo Lâm12432105VIE1971U14Master
3
Trần Minh Hiếu12429155VIE1946U12Master
4
Bùi Đức Khang12476820VIE1790U12Master
5
Phan Đăng Khôi12442330VIE1727U12Master
6
Dương Danh Phát561008176VIE1702U8Master
7
Wilson, Dallas J.G.4311515NZL1655Master
8
Triệu Huy561000345VIE1596U12Challenger
9
Phạm Quang Anh12459020VIE1580Challenger
10
AFMNguyễn Gia Khánh12439940VIE1552U14Challenger
11
AIMNguyễn Ngọc Phong12498068VIE1550U16Challenger
12
Bùi Lê Minh Tâm12449865VIE1543U14Challenger
13
ACMPhan Khắc Hoàng Bách12475165VIE1525U12Challenger
14
Lê Thu An12474460VIE1487wU14Challenger
15
Ngô Đức Minh Châu12443352VIE1450U12Challenger
16
Lưu Đức Minh12498190VIE1449U16Challenger
17
Nguyễn Phúc Hưng561008702VIE1403U14Challenger
18
Trần Hoàng Thiên Kim561000388VIE1400wU14Challenger
19
Lê Phúc An561025852VIE0U6Challenger
20
Nguyễn Xuân Phú561025879VIE0U14Challenger