Свечана церемонија затварања ће се одржати 5 минута по завршетку последње партије у великој салиПРЕМИЈЕР ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ | Ban Tổ chức | Шаховски савез Београда |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Петар Јевтић 9218208 |
| Tổng trọng tài | ФА Иван Д Марјановић 957798 |
| Phó Tổng Trọng tài | НА Александар Зубић 993662 |
| Trọng tài | НА Олгица Ђурић 943860; НА Марко Миленковић 9214687 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 минута за целу партију + 30 секунди за сваки потез |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494804 |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2007 / 47 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига, Премијер лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Download Files | Pravilnik Premijer lige Beograda 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | ШК МИРИЈЕВО | * | 2½ | 4 | 3 | 4 | 3½ | 4½ | 4 | 4 | 5 | 5 | 4 | 28 | 43,5 | 354 | 0 | 0 |
| 2 | ЗЕМУНСКИ ШК | 3½ | * | 2½ | 3½ | 2½ | 4½ | 6 | 3½ | 4 | 4½ | 4 | 4½ | 27 | 43 | 354 | 0 | 0 |
| 3 | ШК ЛИЛА МА МЛАДЕНОВАЦ | 2 | 3½ | * | 2 | 4 | 3½ | 5 | 4 | 5 | 6 | 3½ | 4½ | 27 | 43 | 330 | 2 | 0 |
| 4 | ШК ТУРБИНА | 3 | 2½ | 4 | * | 4½ | 4½ | 4½ | 3 | 5 | 4 | 3 | 4 | 24 | 42 | 324 | 0 | 0 |
| 5 | БШКС НАПРЕДАК | 2 | 3½ | 2 | 1½ | * | 3 | 4 | 3½ | 5½ | 2½ | 3½ | 3 | 17 | 34 | 214 | 0 | 0 |
| 6 | ШК БЕОГРАД | 2½ | 1½ | 2½ | 1½ | 3 | * | 4 | 5 | 4½ | 2½ | 4 | 2 | 13 | 33 | 131 | 0 | 0 |
| 7 | ШК ЗМАЈ - РАДНИЧКИ 2 | 1½ | 0 | 1 | 1½ | 2 | 2 | * | 3 | 4 | 4½ | 3½ | 3 | 11 | 26 | 94 | 0 | 0 |
| 8 | ШК БОГОСЛОВ | 2 | 2½ | 2 | 3 | 2½ | 1 | 3 | * | 3 | 3½ | 4 | 3 | 10 | 29,5 | 99 | 0 | 0 |
| 9 | НОВОБЕОГРАДСКИ ШК | 2 | 2 | 1 | 1 | ½ | 1½ | 2 | 3 | * | 4 | 3½ | 5½ | 10 | 26 | 76 | 0 | 0 |
| 10 | ШК БАСК | 1 | 1½ | 0 | 2 | 3½ | 3½ | 1½ | 2½ | 2 | * | ½ | 3½ | 9 | 21,5 | 108 | 0 | 0 |
| 11 | ШАХ КЛУБ ГСП БЕОГРАД ПОЛЕТ | 1 | 2 | 2½ | 3 | 2½ | 2 | 2½ | 2 | 2½ | 5½ | * | 6 | 7 | 31,5 | 69 | 0 | 0 |
| 12 | ШК ТЕЛЕОПТИК | 2 | 1½ | 1½ | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 | ½ | 2½ | 0 | * | 6 | 23 | 77 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0) Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|