ΕΠΑΘΛΑ 1ος 30% από τα συνολικά παράβολα+κύπελλο 2ος 20% από τα συνολικά παράβολα+μετάλλιο 3ος 10% από τα συνολικά παράβολα+μετάλλιο εγγραφές www.asopdias.gr τηλέφωνο επικοινωνίας 6946851196 / 2105052191 Σε περίπτωση ισοβαθμίας τα έπαθλα μοιράζονταιSirius OPEN by A.C.C. ΠΑΡΑΒΟΛΟ: 25€ ΚΥΡΙΑΚΗ 25/10/2026 ώρα εναρξης 11h30 , 5 γύροι Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:26:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 11.30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Mastoras, Ilias I. | 1799 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kesoglou, Konstantinos | 1984 | 1 |
| 2 | 2 | | Tsoukalas, Konstantinos | 1873 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pavlis, Antonios | 1738 | 6 |
| 3 | 7 | | Kratidis, Anastasios | 1713 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Tsimvrakidis, Alexandros | 1629 | 9 |
| 4 | 11 | AFM | Nikolakis, Konstantinos | 1579 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Kapagiannidis, Konstantinos | 1680 | 8 |
| 5 | 5 | | Bizirtsakis, Athanasios | 1738 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rafeletos, Apostolis | 1535 | 12 |
| 6 | 14 | | Platis, Odysseas | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Giannoukakos, Nikolaos | 1591 | 10 |
| 7 | 3 | | Vazelakis, Dimitrios | 1850 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 13 | | Georgopoulos, Georgios D | 1534 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|