KAELITO AL MUNDIAL ABSOLUTO U12Cập nhật ngày: 20.10.2026 20:23:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pedro Almeida Mena
| Giải/ Nội dung | U 08 Absoluto, Absoluto U10, Absoluto U 12, Absoluto U 14, Absoluto U 16, Categoría Abierta |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | Phái |
| 1 | | | Ruiz Armas, Kirpal Gabriel | 3658333 | ECU | 1527 | 1527 | |
| 2 | | | Criollo Maldonado, Gabriela Valen | 3652564 | ECU | 1491 | 1491 | w |
| 3 | | | Revilla Zambrano, Santiago Daniel | 3650480 | ECU | 1461 | 1461 | |
| 4 | | | Vilana Guizado, Victor Saul | 3658376 | ECU | 1460 | 1460 | |
| 5 | | | Mendoza Choez, Paul Alexander | 3644499 | ECU | 1457 | 1457 | |
| 6 | | | Fiallos Garces, Camila Isabel | 3654168 | ECU | 1414 | 1414 | w |
| 7 | | | Alvear Caiza, Arianna Camila | 3644960 | ECU | 0 | 0 | w |
| 8 | | | González Romero, Guillermo Julián | | ECU | 0 | 0 | |
| 9 | | | Salazar Paredes, Miguel Matias | 3677613 | ECU | 0 | 0 | |
| 10 | | | Vivanco Campana, Andres Javier | 3672794 | ECU | 0 | 0 | |
|
|
|
|