Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Σαββατο, 24.10.2026.
Οσες ομάδες επιθυμούν μπορουν να προσφερουν τροφιμα μακρας διαρκειας που θα δοθουν στη ΛΕΣΧΗ ΕΙΔΙΚΩΝ ΔΥΝΑΜΕΩΝ ΒΟΛΟΥ

10 ΟΜΑΔΙΚΟ ΜΑΘΗΤΙΚΟ ΑΓΡΙΑΣ (ΓΥΜΝΑΣΙΑ-ΛΥΚΕΙΑ)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:00:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
162 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - SOLDIERS54109015,50
222 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - GRANDMASTERS540180150
3142 ΠΡΟΤΥΠΟ ΛΥΚΕΙΟ ΒΟΛΟΥ - DARK KNIGHTS53117014,50
452 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - ΑΞΙΩΜΑΤΙΚΟΙ522160120
572 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - ΡΟΚΕ5302609,50
6111 ΠΕΙΡΑΜΑΤΙΚΟ ΓΥΜΝ. Ν. ΙΩΝΙΑΣ - ΣΚΑΚΙ-ΤΣ411250101
783 ΓΥΜΝ ΒΟΛΟΥ - ΠΥΡΓΟΙ ΤΗΣ ΣΚΑΚΙΕΡΑΣ521250102
8132 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - ΡΟΥΑ ΜΑΤ5131508,50
942 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - ΤΕΤΡΑΓΩΝΟ ΠΑΓΙΔΑ52125080
10121 ΠΕΙΡΑΜΑΤΙΚΟ ΓΥΜΝ. Ν. ΙΩΝΙΑΣ - ΑΡΓΟΝΑΥΤ50414090
1110ΓΥΜΝ. ΑΓΡΙΑΣ - Β5203408,50
129ΓΥΜΝ. ΑΓΡΙΑΣ - Α40133071
1332 ΠΡΟΤΥΠΟ ΓΥΜΝ. ΒΟΛΟΥ - MASTERS TOY ZATR40133072
141ΓΕΛ ΑΓΡΙΑΣ20020000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR