Kiryat Ono Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 21.10.2026 21:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Iskoz, Daniel2822970ISR1694שחמט לכל
2Henn, Jonathan2871459ISR1684מועדון השחמט בת ים
3Dromi, Daniel2848902ISR1674מועדון השח-מט ראשון לציון
4Galmidi, Ester2853060ISR1639שחמט לכל
5Aziza, Nathanel2872358ISR1638מועדון השחמט גבעת שמואל
6Hadas, Itai2864649ISR1634מועדון שחמט קרית אונו
7Hoch, Yaacov2890291ISR1602מכבי אטיוד רמת גן
8Elmalem, Noam2877457ISR1597מועדון שחמט קרית אונו
9Hazan, Hodael2872412ISR1590מועדון השחמט כפר סבא
10Elmalem, Tamar2875543ISR1585מועדון שחמט קרית אונו
11Falkovich, Stanislav2837404ISR1566אליצור פתח תקוה
12Goldshtein, Moritz2849666ISR1562מועדון השחמט הפועל פתח תקוה
13Qasem, Shahd2860694ISR1534מועדון השחמט כפר סבא
14Schwartz, Nadav2882159ISR1509מועדון שחמט קרית אונו
15Rodak, Ben2895757ISR1506מועדון שחמט קרית אונו
16Kisch, Ehud371281984ISR1499
17Bleicher, Tamir2859750ISR1482מכבי אטיוד רמת גן
18Vitzrabin, Eyal2879239ISR1479מועדון שחמט קרית אונו
19Shabi, Liran2882698ISR1457שחמט לכל
20Friedland, Benzi2818736ISR1400מועדון השחמט הפועל פתח תקוה
21Mondri, Shay2839768ISR1400אליצור פתח תקוה
22Poplavski, Shaike2877597ISR1400מועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס