Kiryat Ono Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 28.10.2026 20:45:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Iskoz Daniel1694ISR 12w1 5b1 3w1 8b03308,510
2Henn Jonathan1684ISR 13b1 8w0 14b1 15w+32099,5
3Dromi Daniel1674ISR 15w1 10b1 1b0 18w½2,560,57,510
4Galmidi Ester1639ISR 11b1 6w½ 13b- 7b01,516089
5Aziza Nathanel1638ISR 16b1 1w0 18w½ 9HP21107,58,5
6Hadas Itai1634ISR 17w1 4b½ 7HP 13b028089,5
7Hoch Yaacov1602ISR 19b½ 21w1 6HP 4w135057
8Elmalem Noam1597ISR 20w1 2b1 19w1 1w141089
9Hazan Hodael1590ISR 21b½ 19w0 12b1 5HP213056,5
10Elmalem Tamar1585ISR 22w1 3w0 15b0 19b1212066,5
11Falkovich Stanislav1566ISR 4w0 18b0 17w1 20b012006,58,5
12Goldshtein Moritz1562ISR 1b0 14b½ 9w0 22w11,518066
13Qasem Shahd1534ISR 2w0 16b1 4w+ 6w13406,57
14Schwartz Nadav1509ISR 18b½ 12w½ 2w0 17b011907,58,5
15Rodak Ben1506ISR 3b0 20w1 10w1 2b-2907,59,5
16Kisch Ehud1499ISR 5w0 13w0 22b1 21b012106,56
17Bleicher Tamir1482ISR 6b0 22w1 11b0 14w1214044
18Vitzrabin Eyal1479ISR 14w½ 11w1 5b½ 3b½2,570,55,56,5
19Shabi Liran1457ISR 7w½ 9b1 8b0 10w01,5150911
20Friedland Benzi1400ISR 8b0 15b0 21w1 11w121007,59
21Mondri Shay1400ISR 9w½ 7b0 20b0 16w11,517078
22Poplavski Shaike1400ISR 10b0 17b0 16w0 12b002205,56,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)