Kiryat Ono Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 04.11.2026 21:47:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/14 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
175Aziza, Nathanel16381 0 - 11 Iskoz, Daniel16941
182Henn, Jonathan16841 0 - 11 Elmalem, Noam15978
1910Elmalem, Tamar15851 0 - 11 Dromi, Daniel16743
207Hoch, Yaacov1602½ 1 - 0½ Mondri, Shay140021
219Hazan, Hodael1590½ 0 - 1½ Shabi, Liran145719
2214Schwartz, Nadav1509½ ½ - ½0 Goldshtein, Moritz156212
2316Kisch, Ehud14990 0 - 10 Qasem, Shahd153413
2415Rodak, Ben15060 1 - 00 Friedland, Benzi140020
2517Bleicher, Tamir14820 1 - 00 Poplavski, Shaike140022
264Galmidi, Ester16391 ½ - ½1 Hadas, Itai16346
2718Vitzrabin, Eyal1479½ 1 - 00 Falkovich, Stanislav156611