Kiryat Ono Autumn 2026 A

Cập nhật ngày: 04.11.2026 21:34:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/21 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13FMMeirovich, Ilay22522 0 - 12 GMDvoirys, Semen I.24131
22GMKantsler, Boris23512 1 - 02 Cohen, Yisgav192116
317Hoch, Guy19182 ½ - ½2 Klein, Eldad20198
423Evron, Lior18581½ 1 - 02 Bleicher, Noam177928
54CMDuchan, Yoav22441 1 - 01 Bodenshtein, Yair196212
65Margolin-Herman, Ofek21041 1 - 01 Ballas, Eyal190619
77Klein, Yoav20371 ½ - ½1 Fester, Harel187921
89Semo, Sagy20131 1 - 01 Sharoni, Itay177530
910Sapir, Omri19891 1 - 01 Zaslavsky, Oleg185226
1011Galmidi, Ram19841 ½ - ½1 Lampert, Adam186122
1127Schneider, Igor17841 0 - 11 Brenner, Bar193914
1220Lampert, Liam19031 ½ - ½½ Fusman, Noam185724
1313Shifrin, Evgeny1950½ 0 - 1½ FMZalkind, Konstantin20846
1415Davidovich, Asaf19390 1 - 00 Hoffer, Daniel177529
1518Darhi, Yuval19070 ½ - ½0 Gradenwitz, Oded173231
1625Buyum, Elad18560 1 - 00 Nachmias, Moshe171532