Kiryat Ono Autumn 2026 A

Cập nhật ngày: 03.11.2026 13:20:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/14 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11GMDvoirys, Semen I.24131 1 - 01 Sapir, Omri198910
214Brenner, Bar19391 0 - 11 GMKantsler, Boris23512
33FMMeirovich, Ilay22521 1 - 01 Galmidi, Ram198411
416Cohen, Yisgav19211 1 - 01 Margolin-Herman, Ofek21045
517Hoch, Guy19181 1 - 01 Klein, Yoav20377
68Klein, Eldad20191 1 - 01 Schneider, Igor178427
728Bleicher, Noam17791 1 - 01 Semo, Sagy20139
830Sharoni, Itay17751 0 - 1½ Evron, Lior185823
96FMZalkind, Konstantin2084½ 0 - 10 CMDuchan, Yoav22444
1012Bodenshtein, Yair19620 1 - 00 Buyum, Elad185625
1124Fusman, Noam18570 ½ - ½0 Shifrin, Evgeny195013
1222Lampert, Adam18610 1 - 00 Davidovich, Asaf193915
1326Zaslavsky, Oleg18520 1 - 00 Darhi, Yuval190718
1419Ballas, Eyal19060 1 - 00 Hoffer, Daniel177529
1531Gradenwitz, Oded17320 0 - 10 Lampert, Liam190320
1621Fester, Harel18790 1 - 00 Nachmias, Moshe171532