Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JUGEND BUNDESLÄNDER TEAM MEISTERSCHAFT 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:32:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Oberösterreich * 4½44½66½7671545,50
2Steiermark3½ * 4½556½6½8614450
3Wien43½ * 5677881348,50
4Niederösterreich3½33 * 5½56469360
5Burgenland2322½ * 5644628,50
6Kärnten1½1½133 * 6½46½5270
7Salzburg11½1221½ * 4½6419,50
8Tirol2004443½ * 3½3210
9Vorarlberg120241½24½ * 3170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)