JUGEND BUNDESLÄNDER TEAM MEISTERSCHAFT 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:32:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachmaty Ruden (Hr.Franz Kraßnitzer)
| Giải/ Nội dung | JBLTM Rapid U08, Rapid GU08, Blitz U08, Blitz GU08 Rapid U10, Rapid GU10, Blitz U10, Blitz GU10 Rapid U12, Rapid GU12, Blitz U12, Blitz GU12 Rapid U14, Rapid GU14, Blitz U14, Blitz GU14 Rapid U16, Rapid GU16, Blitz U16, Blitz GU16 Rapid U18, Rapid GU18, Blitz U18, Blitz GU18 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Oberösterreich | * | 4½ | 4 | 4½ | 6 | 6½ | 7 | 6 | 7 | 15 | 45,5 | 0 |
| 2 | Steiermark | 3½ | * | 4½ | 5 | 5 | 6½ | 6½ | 8 | 6 | 14 | 45 | 0 |
| 3 | Wien | 4 | 3½ | * | 5 | 6 | 7 | 7 | 8 | 8 | 13 | 48,5 | 0 |
| 4 | Niederösterreich | 3½ | 3 | 3 | * | 5½ | 5 | 6 | 4 | 6 | 9 | 36 | 0 |
| 5 | Burgenland | 2 | 3 | 2 | 2½ | * | 5 | 6 | 4 | 4 | 6 | 28,5 | 0 |
| 6 | Kärnten | 1½ | 1½ | 1 | 3 | 3 | * | 6½ | 4 | 6½ | 5 | 27 | 0 |
| 7 | Salzburg | 1 | 1½ | 1 | 2 | 2 | 1½ | * | 4½ | 6 | 4 | 19,5 | 0 |
| 8 | Tirol | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 4 | 3½ | * | 3½ | 3 | 21 | 0 |
| 9 | Vorarlberg | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 1½ | 2 | 4½ | * | 3 | 17 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|