Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Beregu Sumpah Pemuda Kabupaten Tegal

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:35:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. AVANZA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: AVENTA
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ERLANGGA,0INA2,54
2AVENTA,0INA0,54
3EYZA,0INA04
  2. MCC (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0) Lãnh đội: W. SLAMET
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1W. SLAMET,0INA3,54
2ARI S,0INA34
3EDI S,0INA3,54
  3. PCC (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: PURYANTO
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JAELANI,0INA14
2ALI GR,0INA44
3PURYANTO,0INA24
  4. TEAM 1 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0) Lãnh đội: MA'AL
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ROKHIM,0INA34
2MAAL,0INA24
3RUDITO,0INA34
  5. TEAM 2 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0) Lãnh đội: JULI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JULI,0INA14
2GHUFRON,0INA34
3SYAMLAWI,0INA14
  6. TEAM BALAPULANG (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0) Lãnh đội: MANGNUNG
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MANGNUNG,0INA0,54
2LANDUNG,0INA24
3WAWAN,0INA14
  7. TEAM DJISAMHONG (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: MUDJI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MUDJI,0INA24
2MIHONG,0INA14
3TARWAD,0INA24
  8. TEAM PAGER (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0) Lãnh đội: YANTO
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ROPIK,0INA2,54
2NUROHMAN,0INA14
3DASUKI,0INA24
  9. TEAM SRS (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: SUCIPTO
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SUCIPTO,0INA24
2SULKHAN,0INA34
3ROZAQI,0INA24
  10. TEAM TALANG (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0) Lãnh đội: WIRYADI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KAMALI,0INA34
2AHMAD SOLEH,0INA24
3WIYARDI,0INA14