Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Beregu Sumpah Pemuda Kabupaten Tegal

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:35:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1MCC7b39b2½4w1½3b370102539,5
2TEAM 1 ADIWERNA6b15w29b24b36082331
3TEAM TALANG8b210w26b21w06062512
4TEAM PAGER5b26w21b1½2w0505,53225
5PCC4w12b17w28b340723,525
6TEAM SRS2w24b13w19w34072329
7TEAM DJISAMHONG1w08w25b110w2405208
8TEAM 2 ADIWERNA3w17b110b35w02052110
9TEAM BALAPULANG10b21w½2w16b0203,5289
10AVANZA9w13b18w07b100319,512

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)