Turnamen Beregu Sumpah Pemuda Kabupaten Tegal Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:35:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | AVANZA | TEAM BALAPULANG | 1 | : | 2 |
| 2 | TEAM DJISAMHONG | MCC | 0 | : | 3 |
| 3 | PCC | TEAM PAGER | 1 | : | 2 |
| 4 | TEAM SRS | TEAM 1 ADIWERNA | 2 | : | 1 |
| 5 | TEAM 2 ADIWERNA | TEAM TALANG | 1 | : | 2 |
| 2. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | TEAM BALAPULANG | MCC | ½ | : | 2½ |
| 2 | TEAM PAGER | TEAM SRS | 2 | : | 1 |
| 3 | TEAM TALANG | AVANZA | 2 | : | 1 |
| 4 | TEAM 1 ADIWERNA | PCC | 2 | : | 1 |
| 5 | TEAM DJISAMHONG | TEAM 2 ADIWERNA | 2 | : | 1 |
| 3. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | MCC | TEAM PAGER | 1½ | : | 1½ |
| 2 | TEAM SRS | TEAM TALANG | 1 | : | 2 |
| 3 | TEAM BALAPULANG | TEAM 1 ADIWERNA | 1 | : | 2 |
| 4 | AVANZA | TEAM 2 ADIWERNA | 0 | : | 3 |
| 5 | PCC | TEAM DJISAMHONG | 2 | : | 1 |
| 4. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | TEAM TALANG | MCC | 0 | : | 3 |
| 2 | TEAM PAGER | TEAM 1 ADIWERNA | 0 | : | 3 |
| 3 | TEAM 2 ADIWERNA | PCC | 0 | : | 3 |
| 4 | TEAM SRS | TEAM BALAPULANG | 3 | : | 0 |
| 5 | TEAM DJISAMHONG | AVANZA | 2 | : | 1 |
|
|
|
|