Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Beregu Sumpah Pemuda Kabupaten Tegal

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:35:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. MCC (RtgØ:1000, Lãnh đội: W. SLAMET / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1W. SLAMET,0INA+1½13,541000
2ARI S,0INA+101341000
3EDI S,0INA+½113,541000
  2. TEAM 1 ADIWERNA (RtgØ:1000, Lãnh đội: MA'AL / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ROKHIM,0INA0111341000
2MAAL,0INA0101241000
3RUDITO,0INA1011341000
  3. TEAM TALANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: WIRYADI / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1KAMALI,0INA1110341000
2AHMAD SOLEH,0INA0110241000
3WIYARDI,0INA1000141000
  4. TEAM PAGER (RtgØ:1000, Lãnh đội: YANTO / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ROPIK,0INA11½02,541000
2NUROHMAN,0INA0010141000
3DASUKI,0INA1100241000
  5. PCC (RtgØ:1000, Lãnh đội: PURYANTO / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1JAELANI,0INA0001141000
2ALI GR,0INA1111441000
3PURYANTO,0INA0011241000
  6. TEAM SRS (RtgØ:1000, Lãnh đội: SUCIPTO / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1SUCIPTO,0INA1001241000
2SULKHAN,0INA1101341000
3ROZAQI,0INA0011241000
  7. TEAM DJISAMHONG (RtgØ:1000, Lãnh đội: MUDJI / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MUDJI,0INA-110241000
2MIHONG,0INA-001141000
3TARWAD,0INA-101241000
  8. TEAM 2 ADIWERNA (RtgØ:1000, Lãnh đội: JULI / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1JULI,0INA0010141000
2GHUFRON,0INA1110341000
3SYAMLAWI,0INA0010141000
  9. TEAM BALAPULANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: MANGNUNG / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MANGNUNG,0INA½0000,541000
2LANDUNG,0INA½½10241000
3WAWAN,0INA1000141000
  10. AVANZA (RtgØ:1000, Lãnh đội: AVENTA / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ERLANGGA,0INA½1012,541000
2AVENTA,0INA½0000,541000
3EYZA,0INA0000041000