Todos os jogadores receberão medalha de participação.

II Taça MF Francisco Cavalcanti de Xadrez - Sub 09 - Joao Pessoa (PB)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:56:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO

Giải/ Nội dungUniversitário, Sub 18, Sub 15, Sub 12, Sub 09
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo nhómPB, PE
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1De Araujo Samuel FernandesBRA 7w0 9b0 4w1 11b1 12w1 2b145216,518,5
2Nascimento Helena De OliveiraBRA 8b1 10w1 6b½ 5w1 9b1 1w04,52020,522,5
3De Melo Victor CamaraBRA 9w0 11b1 10w1 12b0 13b1 5w03901618
4Alves Leticia de QueirozBRA 10b0 8w0 1b0 -1 11w1 9w021101517
5Lebetskikh IvanBRA 11w1 7b1 9w1 2b0 6w1 3b15101921
6Wanderley Zac Levi Simoes ABRA 12b1 13w1 2w½ 7b1 5b0 8w14,53018,520,5
7De Oliveira Manuella Fernandes PBRA 1b1 5w0 13b1 6w0 8b0 -136019,521,5
8De Albuquerque Henri RolimBRA 2w0 4b1 12w1 9b0 7w1 6b03701921
9de Lima Pericles de QuadrosBRA 3b1 1w1 5b0 8w1 2w0 4b144119,521,5
10Lira Gabriel Pacheco ReboucasBRA 4w1 2b0 3b0 13w0 -1 12b0213014,516,5
11Romanov EvgeniiBRA 5b0 3w0 -1 1w0 4b0 13w121001618
12Velez Arthur de LeaoBRA 6w0 -1 8b0 3w1 1b0 10w138017,519,5
13Vieira Felipe Piason de Brito TeixeirBRA -1 6b0 7w0 10b1 3w0 11b0212014,516,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)