Подробности на сайте Playchess.kz❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 26-1 октября Жирентаева 5 Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:20:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | Путь к Мастерству, Лига роста |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 44 | | Altairuly, Almir | 1584 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 45 | | Askar, Temirlan | 1494 | KAZ | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 41 | | Begaliyev, Iman | 1618 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 32 | | Bolat, Ansar | 1708 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 30 | | Kozhamberdiev, Maratbek | 1726 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 9 | CM | Mirzhanov, Arlan | 2009 | KAZ | | | | | | * | * | * | * |
| 13 | | Sagyntayev, Alikhan | 1951 | KAZ | | | | * | * | * | * | * | * |
| 14 | | Yerbulatov, Almadi | 1946 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|