Подробности на сайте Playchess.kz

❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 26-1 октября Жирентаева 5

Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:56:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungПуть к Мастерству, Лига роста
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/28 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Sagyntayev, Alikhan19512 1 - 02 CMPrimbetov, Nurassyl20654
217Kanayev, Ardak19022 ½ - ½2 Nurakyn, Suleiman20218
321Aitzhan, Karim18382 1 - 02 CMDauren, Darmen199411
41GMZhalmakhanov, Ramazan24551½ 1 - 01½ Abdishev, Abdiali187319
512Sergazin, Ansar19581½ 0 - 11½ IMIgambergenov, Alibek22922
67Kuanyshev, Miras20251½ 1 - 01½ Nurlybek, Dias177227
710CMOspanov, Arman20061½ 1 - 01½ Mukanov, Azat169434
816Alin, Azamat19131½ 1 - 01½ Abdrashev, Ruslan194015
93CMMazhkenov, Alisher21911 1 - 01 Sukhanov, Nikita185320
105Khen, Andrey20631 ½ - ½1 Mukashev, Alrami182822
1124Moldashev, Alim18001 1 - 01 Kozhakhmetov, Sultan20396
1231Kuznetsov, Vladislav17221 0 - 11 CMMirzhanov, Arlan20099
1314Yerbulatov, Almadi19461 1 - 01 Kairat, Alinur177525
1418Rakysh, Yerasyl18901 1 - 01 WCMBissaliyeva, Alisha169633
1535Sadu, Asanali16891 0 - 1½ Mukashev, Alan181223
1626Degenbayev, Altair1773½ 1 - 0½ Yerseit, Amir167236
1728Azatzhanuly, Olzhas1764½ 1 - 0½ Abdishev, Aldiyar162540
1839Nauryzbay, Ayana1637½ 1 - 0½ Aman, Eraly175629
1943Kazakbay, Suleyman Arif1605½ 1 - 00 Kozhamberdiev, Maratbek172630
2041Begaliyev, Iman16180 0 - 10 Makhmut, Nurislam166137
2142Amangeldinov, Alibek16160 1 - 00 Assenov, Aliaskar163938
2244Altairuly, Almir15840 1 miễn đấu 
2332Bolat, Ansar17080 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2445Askar, Temirlan14941 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại