Qeydiyyat üçün: +994 50 218 39 47
Yarışın keçirilmə tarixi: 17 oktyabr, saat 10:00 (1-3 turlar) 18 oktyabr, saat 10:00 (4-6 turlar) 24 oktyabr, saat 10:00 (7-9 turlar)
Qaliblər kubok, medal və diplomla təltif olunacaqlar
Ünvan: Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi, Abbas Səhhət 2. Giriş: Buz Arena (2-ci sektor)Chessbattle 4 dərəcə turniri / 17-18-24 oktyabr 10:00 / 050 218 39 47 Cập nhật ngày: 24.10.2026 10:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Giải/ Nội dung | 4 dərəcə, 3 dərəcə, 2 dərəcə |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Qeydiyyat, TikTok, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 5 | Əbdüləzimova, Aişə | | | | miễn đấu | | | 0F | * | * |
| 8 | Əlizadə, Turan | | | | | | | | | miễn đấu |
| 13 | Mahmudzadə, Zahir | | | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | Məmmədov, Fərid | | | 0F | | | | 0F | * | * |
| 22 | Paşabəyli, Rüstəm | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 24 | Rəhimzadə, Murad | | | miễn đấu | | | | 0F | * | * |
| 25 | Səfərov, Emir | | miễn đấu | | | | | | | |
| 27 | Yəhyazadə, Məhəmməd | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|