Plasman ekipa vidljiv je na linku "Službeni poredak".
2. HŠL ŠZŽI 2026.- Neslužbeni rezultati | Ban Tổ chức | Hrvatski šahovski savez |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ivan Đančević, žs (14522799) |
| Tổng trọng tài | Krunoslav Lešić, IA (14505258) |
| Trọng tài | Robert Kaloci, ks (79307760) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | Slavonski Brod (7-11 kolo) |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/03/07 đến 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1994 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:54:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krunoslav Lesic - Bosnjaci (Croatia)
| Liên kết | Službeni poredak, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BIH, CRO, SRB |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Download Files | Pravilnik.pdf, ŠZŽ Istok_Bilten-2_veljača_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | ŠK "STRMAC-1" Nova Gradiška | * | 3 | 4 | 5½ | 4 | 3½ | 4½ | 4½ | 4½ | 5½ | 5½ | | 19 | 44,5 | 286 | 1322,8 | 0 |
| 2 | ŠK "VINA MARKOTA" Pleternica | 3 | * | 3 | 3 | 4 | 3 | 3½ | 4½ | 4½ | 5 | 4½ | | 16 | 38 | 238,8 | 1151,8 | 0 |
| 3 | ŠK "BOŠNJACI-1" Bošnjaci | 2 | 3 | * | 4½ | 3 | 3 | 4½ | 3 | 4 | 5 | 3 | 3½ | 15 | 38,5 | 204,3 | 1109 | 0 |
| 4 | ŠK "ĐURO ĐAKOVIĆ-1" Slavonski Brod | ½ | 3 | 1½ | * | 3½ | 3½ | 2½ | 3 | 4 | 4 | 3½ | | 12 | 29 | 176,3 | 876,3 | 0 |
| 5 | ŠK "SLAVONAC NEXE" Našice | 2 | 2 | 3 | 2½ | * | 3 | 3½ | 3 | 4 | 2½ | 4½ | 4 | 11 | 34 | 144,3 | 977,3 | 0 |
| 6 | ŠK "TRPINJA-1" Trpinja | 2½ | 3 | 3 | 2½ | 3 | * | 3 | 3 | 2½ | 3 | 4½ | 3½ | 10 | 33,5 | 135,5 | 989,3 | 0 |
| 7 | ŠK "SLATINA" Slatina | 1½ | 2½ | 1½ | 3½ | 2½ | 3 | * | 3 | 3½ | 3 | 3½ | | 9 | 27,5 | 122,8 | 844,8 | 0 |
| 8 | ŠK "ŠOKADIJA-1" Stari Mikanovci | 1½ | 1½ | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | * | 3 | 2½ | 2½ | 3½ | 8 | 29,5 | 111,3 | 870 | 0 |
| 9 | ŠK "RADNIK-1" Velimirovac | 1½ | 1½ | 2 | 2 | 2 | 3½ | 2½ | 3 | * | 3½ | 3½ | 2 | 7 | 27 | 96,3 | 802,3 | 0 |
| 10 | ŠK "VINKOVCI-1" Vinkovci | ½ | 1 | 1 | 2 | 3½ | 3 | 3 | 3½ | 2½ | * | 2½ | 3 | 7 | 25,5 | 102,3 | 735,3 | 0 |
| 11 | ŠK "FERIT-OSIJEK -2" Osijek | ½ | 1½ | 3 | 2½ | 1½ | 1½ | 2½ | 3½ | 2½ | 3½ | * | | 5 | 22,5 | 74,3 | 697,3 | 0 |
| 12 | ŠD "CROATIA" Novi Jankovci | | | 2½ | | 2 | 2½ | | 2½ | 4 | 3 | | * | 3 | 16,5 | 39,8 | 506,3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points) Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break Hệ số phụ 5: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|