Toamna Moldovei U8 Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS FEDERATION OF MOLDOVA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 17 | | Bux, Benjamin | 400 | MDA | miễn đấu | * | | | | | | | |
| 26 | | Filin, Maria | 400 | MDA | | | | | miễn đấu | | | | |
| 27 | | Fulga, Beatricea | 400 | MDA | | | | | | | 0F | * | * |
| 28 | | Jereghi, Alexandra | 400 | MDA | | | | miễn đấu | | | | | |
| 30 | | Lucasenco, Ian | 400 | MDA | | miễn đấu | | | | | | | |
| 33 | | Nicolaescu, Gianna | 400 | MDA | | | | | | | miễn đấu | | |
| 37 | | Sirbu, Marc | 400 | MDA | * | * | | | | miễn đấu | | | |
| 38 | | Țurcan, Francis | 400 | MDA | | | miễn đấu | | | | | | |
| 2 | | Ursu, Mark | 1654 | MDA | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 40 | | Vovc, Bogdan | 400 | MDA | | | | | | | 0F | * | * |
| 41 | | Vovc, Matei | 400 | MDA | | | | | | | 0F | * | * |
|
|
|
|