UCC ROYAL CUP B SECTIONCập nhật ngày: 22.10.2026 13:09:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Verwey, Malan | | RSA | 1667 |
| 2 | | Swartz, Jane Zavier | | RSA | 1496 |
| 3 | | Smith, Ayden | | RSA | 1439 |
| 4 | | Van Huyssteen, Nathan | | RSA | 1356 |
| 5 | | Coetzer, Hanroux | | RSA | 1211 |
| 6 | | Muller, Deandre | | RSA | 1201 |
| 7 | | Hoogh, Ethan | | RSA | 1199 |
| 8 | | Nell, Liam | | RSA | 1196 |
| 9 | | Gana, Bulelani | | RSA | 1160 |
| 10 | | Van Huyssteen, Zani | | RSA | 1156 |
| 11 | | Deysel, Pierre | | RSA | 1117 |
| 12 | | Nkumanda, Xena | | RSA | 1040 |
| 13 | | Greeff, Nathan | | RSA | 964 |
| 14 | | Mqolo, Esihle | | RSA | 944 |
| 15 | | Nel, Cayden | | RSA | 918 |
| 16 | | Briedenhann, Joss | | RSA | 865 |
| 17 | | Smith, Liane | | RSA | 847 |
| 18 | | Smith, Zandre | | RSA | 817 |
| 19 | | Lottering, Zahkir | | RSA | 0 |
| 20 | | Neveling, Ryan | | RSA | 0 |
|
|
|
|