UCC ROYAL CUP B SECTIONCập nhật ngày: 22.10.2026 13:09:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 19 | | Lottering, Zahkir | 0 | RSA | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Mqolo, Esihle | 944 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 6 | | Muller, Deandre | 1201 | RSA | | * | * | | |
| 15 | | Nel, Cayden | 918 | RSA | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Nell, Liam | 1196 | RSA | | * | | | |
| 20 | | Neveling, Ryan | 0 | RSA | * | * | | | |
| 17 | | Smith, Liane | 847 | RSA | | * | | | |
| 18 | | Smith, Zandre | 817 | RSA | | * | | | |
|
|
|
|