UCC ROYAL CUP A SECTION

Cập nhật ngày: 22.10.2026 13:05:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Strydom Jean-Pierre1813RSA 11b1 19w+ -0236
2Tiry Muhammad Hasan1638RSA 12w1 6b1 3w½2,525
3George Panashe1565RSA 13b1 10w1 2b½2,516
4Arendse Luke1520RSA 14w+ 18w1 -0245
5Coetzee Schalk1520RSA -0 9b1 12w1273,5
6Van Huyssteen Hermanus1500RSA 15b+ 2w0 -01104,5
7Ledwaba Amogelang1483RSA -0 13w0 20b11152,5
8Daku Melikhaya1480RSA 16w1 -0 -01133
9Jordaan Charles Shaun1442RSA 18b0 5w0 -00163
10Lottering David1394RSA 19w1 3b0 17b1264
11Hall Joshua1362RSA 1w0 16b1 18w1254,5
12Smile Osakhe1307RSA 2b0 20w1 5b01114,5
13De Jager Eken1273RSA 3w0 7b1 -01124,5
14Barnard Connor1268RSA 4b- -0 -00190
15Gouws Carter1232RSA 6w- -0 -00200
16Tiry Ahmed Husayn1176RSA 8b0 11w0 -1185
17Alberts Tobie1027RSA 20b1 -0 10w01143
18Briedenhann Juan850RSA 9w1 4b0 11b0195
19Simons Hendrika799RSA 10b0 1b- -00182
20Mqolo Usisipho793RSA 17w0 12b0 7w00173

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)