UCC ROYAL CUP A SECTIONCập nhật ngày: 22.10.2026 13:05:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alberts, Tobie | | 1027 | RSA |
| 2 | | Arendse, Luke | | 1520 | RSA |
| 3 | | Barnard, Connor | | 1268 | RSA |
| 4 | | Briedenhann, Juan | | 850 | RSA |
| 5 | | Coetzee, Schalk | | 1520 | RSA |
| 6 | | Daku, Melikhaya | | 1480 | RSA |
| 7 | | De Jager, Eken | | 1273 | RSA |
| 8 | | George, Panashe | | 1565 | RSA |
| 9 | | Gouws, Carter | | 1232 | RSA |
| 10 | | Hall, Joshua | | 1362 | RSA |
| 11 | | Jordaan, Charles Shaun | | 1442 | RSA |
| 12 | | Ledwaba, Amogelang | | 1483 | RSA |
| 13 | | Lottering, David | | 1394 | RSA |
| 14 | | Mqolo, Usisipho | | 793 | RSA |
| 15 | | Simons, Hendrika | | 799 | RSA |
| 16 | | Smile, Osakhe | | 1307 | RSA |
| 17 | | Strydom, Jean-Pierre | | 1813 | RSA |
| 18 | | Tiry, Muhammad Hasan | | 1638 | RSA |
| 19 | | Tiry, Ahmed Husayn | | 1176 | RSA |
| 20 | | Van Huyssteen, Hermanus | | 1500 | RSA |
|
|
|
|