UCC ROYAL CUP A SECTION

Cập nhật ngày: 03.11.2026 16:53:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/20 lúc 18:45

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Tiry, Muhammad Hasan16382 ½ - ½2 George, Panashe15653
25Coetzee, Schalk15201 1 - 01 Smile, Osakhe130712
317Alberts, Tobie10271 0 - 11 Lottering, David139410
411Hall, Joshua13621 1 - 01 Briedenhann, Juan85018
520Mqolo, Usisipho7930 0 - 10 Ledwaba, Amogelang14837
616Tiry, Ahmed Husayn11760 1 miễn đấu 
71Strydom, Jean-Pierre18132 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
84Arendse, Luke15202 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
96Van Huyssteen, Hermanus15001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
108Daku, Melikhaya14801 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
119Jordaan, Charles Shaun14420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1213De Jager, Eken12731 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1314Barnard, Connor12680 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1415Gouws, Carter12320 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1519Simons, Hendrika7990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1621Lottering, Yazeen10870 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1722Ralo, Xhamla11240 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại