UCC ROYAL CUP A SECTIONCập nhật ngày: 03.11.2026 16:53:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/20 lúc 18:45
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Tiry, Muhammad Hasan | 1638 | 2 | ½ - ½ | 2 | | George, Panashe | 1565 | 3 |
| 2 | 5 | | Coetzee, Schalk | 1520 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Smile, Osakhe | 1307 | 12 |
| 3 | 17 | | Alberts, Tobie | 1027 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lottering, David | 1394 | 10 |
| 4 | 11 | | Hall, Joshua | 1362 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Briedenhann, Juan | 850 | 18 |
| 5 | 20 | | Mqolo, Usisipho | 793 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ledwaba, Amogelang | 1483 | 7 |
| 6 | 16 | | Tiry, Ahmed Husayn | 1176 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 1 | | Strydom, Jean-Pierre | 1813 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 4 | | Arendse, Luke | 1520 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 6 | | Van Huyssteen, Hermanus | 1500 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 8 | | Daku, Melikhaya | 1480 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 9 | | Jordaan, Charles Shaun | 1442 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 13 | | De Jager, Eken | 1273 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 14 | | Barnard, Connor | 1268 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 15 | | Gouws, Carter | 1232 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 19 | | Simons, Hendrika | 799 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 21 | | Lottering, Yazeen | 1087 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 22 | | Ralo, Xhamla | 1124 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|