Liðkappingin 2026-27, 5. deild Cập nhật ngày: 26.10.2026 00:06:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Giải/ Nội dung | 1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 |
| 1 | Sandavágs Talvfelag 5 | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | Talvfelagið Rókur 3 | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | Vestmanna Talvfelag 2 | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | Tofta Talvfelag 2 | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | Stranda Talvfelag 2 | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 6 | Gøtu Talvfelag 2 | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 7 | Klaksvíkar Talvfelag 5 | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 8 | Kollafjarðar Talvfelag 3 | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 9 | Suðuroyar Talvfelag 2 | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|