Liðkappingin 2026-27, 5. deild

Cập nhật ngày: 02.11.2026 14:47:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 4 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. Talvfelagið Rókur 3 (RtgØ:1513 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kristiansen, Helgi174717470FAI72033810,51
2Ellingsgaard, Brandur145714570DEN144219811
3Morkore, Natasja144914490FAI72055380,51
4Loduni, Jogvan Kartin I000FAI720330601
  3. Vestmanna Talvfelag 2 (RtgØ:1477 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Joensen, Jakup G000FAI720585611
2Stora, Borgar J170817080FAI720098611
3Jacobsen, Joan M.000FAI01
4Schmesh, Daniel000FAI01
  4. Tofta Talvfelag 2 (RtgØ:1513 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hansen, Jogvan I.174117410FAI720279211
2Jacobsen, Harry151115110FAI720427211
3Magnussen, Andras000FAI72052790,51
4Ljosstein, Kjartan000FAI720591001
  5. Stranda Talvfelag 2 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Danielsen, John Berg000FAI720671201
2Christiansen, Adrian000FAI720712301
3Rasmussen, Derek000FAI720717401
4Berthelsen, Simun000FAI720669001
  6. Gøtu Talvfelag 2 (RtgØ:1438 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kristiansen, Jogvan000FAI11
2Solmunde, Jorgin Evald155215520FAI720600311
3Jacobsen, Erling000FAI720462011
4Jacobsen, Per000FAI720469811
  7. Klaksvíkar Talvfelag 5 (RtgØ:1433 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gullaksen, Magnus Oddmarsson153015300FAI720704201
2Eliassen, Hanus000FAI01
3Olsen, Andy000FAI72065850,51
4Dahl, Martin Rauff000FAI11
  8. Kollafjarðar Talvfelag 3 (RtgØ:1402 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hermansen, Samson Nigroarson140714070FAI720432901
2Hermansen, Nigro Bjarki000FAI720679801
3Justesen, William Sloan000FAI11
4Dam, Josef Deliso000FAI720670411
  9. Suðuroyar Talvfelag 2 (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vestergaard, Ari000FAI72059370,51
2Arnholdsson, Aron000FAI720413201
3Petersen, Rogvi000FAI0,51
4Dalfoss, Jannik000FAI11