Liðkappingin 2026-27, 5. deild

Cập nhật ngày: 02.11.2026 14:47:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 4 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Gøtu Talvfelag 2 (RtgØ:1438, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Kristiansen, Jogvan000FAI111140000
2Solmunde, Jorgin Evald155215520FAI72060031111400000,000,00400
3Jacobsen, Erling000FAI7204620111140000
4Jacobsen, Per000FAI7204698111140000
  2. Tofta Talvfelag 2 (RtgØ:1513, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Hansen, Jogvan I.174117410FAI72027921111530110,770,23204,6
2Jacobsen, Harry151115110FAI72042721111400000,000,00400
3Magnussen, Andras000FAI7205279½0,51140000
4Ljosstein, Kjartan000FAI7205910001140000
  3. Talvfelagið Rókur 3 (RtgØ:1513, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Kristiansen, Helgi174717470FAI7203381½0,511400000,000,00200
2Ellingsgaard, Brandur145714570DEN14421981111400000,000,00200
3Morkore, Natasja144914490FAI7205538½0,511400000,000,00400
4Loduni, Jogvan Kartin I000FAI7203306001140000
  4. Vestmanna Talvfelag 2 (RtgØ:1477, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Joensen, Jakup G000FAI7205856111140711
2Stora, Borgar J170817080FAI72009861111400000,000,00400
3Jacobsen, Joan M.000FAI001140000
4Schmesh, Daniel000FAI001140000
  5. Kollafjarðar Talvfelag 3 (RtgØ:1402, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Hermansen, Samson Nigroarson140714070FAI72043290011400000,000,00400
2Hermansen, Nigro Bjarki000FAI7206798001170810
3Justesen, William Sloan000FAI111140000
4Dam, Josef Deliso000FAI7206704111140000
  6. Suðuroyar Talvfelag 2 (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Vestergaard, Ari000FAI7205937½0,51174710,5
2Arnholdsson, Aron000FAI7204132001145710
3Petersen, Rogvi000FAI½0,51144910,5
4Dalfoss, Jannik000FAI111140000
  7. Klaksvíkar Talvfelag 5 (RtgØ:1433, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Gullaksen, Magnus Oddmarsson153015300FAI72070420011741100,23-0,2340-9,2
2Eliassen, Hanus000FAI001151110
3Olsen, Andy000FAI7206585½0,51140000
4Dahl, Martin Rauff000FAI111140000
  9. Stranda Talvfelag 2 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1Danielsen, John Berg000FAI7206712001140000
2Christiansen, Adrian000FAI7207123001155210
3Rasmussen, Derek000FAI7207174001140000
4Berthelsen, Simun000FAI7206690001140000