Liðkappingin 2026-27, 4. deild

Cập nhật ngày: 20.10.2026 09:44:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Klaksvíkar Talvfelag 4 (RtgØ:1576, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Kosini, Bogi A171817180FAI720395011116470110,600,40208
2Anthoniussen, Mannbjorn165716570FAI7201249½0,511627010,50,54-0,0420-0,8
3Gullaksen, Magnus Oddmarsson153015300FAI7207042½0,5114000000,000,00400
4Petersen, Marner Fridi000FAI72039691111400000
  2. Sandavágs Talvfelag 4 (RtgØ:1615, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Johannesen, Holgar174217420FAI720407811116580110,620,384015,2
2Petersen, Gutti165516550FAI720073000116390100,52-0,5220-10,4
3Poulsen, Helgi158115810FAI720605411116250110,440,564022,4
4Blaberg, Sigvaldur148014800FAI720490611114000000,000,00400
  3. Havnar Telvingarfelag 6 (RtgØ:1667, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Jorgensen, Baldur Bjarnason170917090FAI720531711116610110,570,434017,2
2Xin, Andrew M.171217120FAI720530911116560110,580,424016,8
3Jakobsen, Djoni F.C.166516650FAI7205287½0,511930010,50,180,324012,8
4Xin, Lisa J.158015800FAI720529500114000000,000,00400
  4. Havnar Telvingarfelag 5 (RtgØ:1662, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
2Lon, Ronny I165616560FAI720159100117120100,42-0,4220-8,4
3Sivertsen, Johan193019300FAI7206380½0,511665010,50,82-0,3240-12,8
4Lenvig, Andri Brynjolfur000FAI72047281111580011
5Larsen, Finn W.166116610FAI720155900117090100,43-0,4320-8,6
  5. Talvfelagið Rókur 2 (RtgØ:1581, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Lutzen, David165816580FAI720592900117420100,38-0,3840-15,2
2Morkore, Mortan163916390FAI720374811116550110,480,522010,4
3Dam, Arni M.162516250FAI720107900115810100,56-0,5640-22,4
4Madsen, Kristjan000FAI72052600011480010
  6. Stranda Talvfelag 1 (RtgØ:1519, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Simonsen, Johannes164716470FAI720579100117180100,40-0,4040-16
2Dalslid, Abraham162716270FAI7206062½0,511657010,50,460,04401,6
3Johnsson, Sonni Oddbjorn000FAI7206593½0,511530010,5
4Trugvason, Havardur000FAI72060460011400000