Liðkappingin 2026-27, 3. deild

Cập nhật ngày: 18.10.2026 23:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kollafjarðar Talvfelag 2 (RtgØ:1791 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Thomsen, Bernhard195119510FAI7200099110
2Hojsted, Ingi177217720FAI72032410,510
3Fagraklett, Virgar168116810FAI7204558110
4Kristiansen, Signar176117610FAI7205112110
  2. Kongshavnar Talvfelag 1 (RtgØ:1823 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Hojgaard, Brandur188118810FAI72014780,510
2Danielsen, Meinhard181118110FAI72023000,510
3Jacobsen, Runi180618060FAI7202865010
4Lamhauge, Eydun179317930FAI7201370110
  3. Suðuroyar Talvfelag 1 (RtgØ:1936 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Nolsoe, Eydun212721270FAI7200218010
2FMSamuelsen, Carl Eli Nolsoe212921290FAI72002770,510
3Olsen, Fridi Stenberg175417540FAI72056860,510
4Ellingsgaard, Ingi173217320FAI7203683110
  4. Gøtu Talvfelag 1 (RtgØ:1716 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Mikkelsen, Petur Pall181018100FAI7202768110
2Larsen, Petur178217820FAI72051630,510
3Joensen, Jakup F.174317430FAI72003660,510
4Jacobsen, Sakarias Markus153015300FAI7204639010
  5. Talvfelagið Rókur 1 (RtgØ:1791 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Brekka, Martin202820280FAI72001290,510
2Christiansen, Samal188718870FAI72004980,510
3Zachariasen, Frodi184818480FAI7201524110
4Jacobsen, Bjarni000FAI7201290010
  6. Sandavágs Talvfelag 3 (RtgØ:1723 / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Petersen, Hjalti175317530FAI7201630010
2Poulsen, Aksel173117310FAI72061270,510
3Joensen, Hans Danjal170717070FAI7201621010
4Nielsen, Suni I Horni169916990FAI7202393010