Liðkappingin 2026-27, 2. deild

Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:24:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sandavágs Talvfelag 2 (RtgØ:1900, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Nielsen, Torkil204120410FAI720024200119690100,60-0,6020-12
3Thomsen, Jonfinn183018300FAI7201001½0,511824010,50,51-0,0120-0,2
4Hansen, Hans Kari178417840FAI720451511117530110,540,46209,2
5Augustinussen, Bernhard194319430FAI720054411118770110,590,41208,2
  2. Tofta Talvfelag 1 (RtgØ:2000, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Danielsen, Andrias198419840FAI7201893½0,511956010,50,54-0,0420-0,8
2Ziska, Bogi212421240FAI7200161½0,511952010,50,73-0,2320-4,6
3Hansen, Jens Kristian202820280FAI720004811119450110,610,39207,8
4Andreasen, Andreas186218620FAI7200471½0,511884010,50,470,03200,6
  3. Havnar Telvingarfelag 3 (RtgØ:1856, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Justinussen, Sigurd B.197619760FAI720077311117830110,750,25205
2Guttesen, Joannes183218320FAI720126500117560100,60-0,6020-12
3Poulsen, Poul182618260FAI720136200117490100,61-0,6120-12,2
4Joensen, Oli179017900FAI720350011117180110,600,40208
  4. Havnar Telvingarfelag 4 (RtgØ:1752, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Gaard, Jaspur T.178317830FAI720071400119760100,25-0,2520-5
2Samuelsen, Brestir175617560FAI720361611118320110,400,604024
3Johannessen, Herbert Holm174917490FAI720562711118260110,390,614024,4
4Eikholm, Alexander Klevang171817180FAI720668200117900100,40-0,4040-16
  5. Klaksvíkar Talvfelag 3 (RtgØ:1934, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Nolsoe, Rani195619560FAI7200064½0,511984010,50,460,04200,8
2Vang, Finnbjorn195219520FAI7200463½0,512124010,50,270,23204,6
3Gregersen, Einar194519450FAI720015300120280100,39-0,3920-7,8
4Olsen, Rogvi Heinason188418840FAI7204213½0,511862010,50,53-0,0320-0,6
  6. Vestmanna Talvfelag 1 (RtgØ:1856, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpnwwew-weKrtg+/-
1Hojgaard, Samson196919690FAI720055211120410110,400,602012
2Hansen, Hanus I187718770FAI720083800119430100,41-0,4120-8,2
3Mikkelsen, Jon182418240FAI7200722½0,511830010,50,490,01200,2
4Debes, Ingolf175317530FAI720115000117840100,46-0,4620-9,2