Liðkappingin 2026-27, 1. deild

Ban Tổ chứcFAI
Liên đoànFaroer Islands ( FAI )
Trưởng Ban Tổ chứcTalvsamband Føroya
Tổng trọng tàiRógvi Egilstoft
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min to 40 moves + 30 sec per move, then + 15 min + 30 sec per move to the rest
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/03/13
Rating trung bình / Average age2013 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:42:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2 
1Sandavágs Talvfelag 1 *  * 442
2Klaksvíkar Talvfelag 1 *  * 332
Havnar Telvingarfelag 1 *  * 332
4Havnar Telvingarfelag 21 *  * 10
Klaksvíkar Talvfelag 21 *  * 10
6Kollafjarðar Talvfelag 10 *  * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)