Liðkappingin 2026-27, 1. deild

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:42:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 12 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kollafjarðar Talvfelag 1 (RtgØ:1889 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Djurhuus, Arant191119110FAI7203160010
2Morkore, Rogvi187418740FAI7202563010
3Jacobsen, Markus189618960FAI7202989010
4Joensen, Alvin187618760FAI7202440010
  2. Klaksvíkar Talvfelag 1 (RtgØ:2063 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Simonsen, Olavur222022200FAI7200196110
2Baldursson, Rani204120410FAI7200668110
3Johansen, Haldur Suni200420040FAI72884250,510
4Gregersen, Hedin198619860FAI72002260,510
  3. Havnar Telvingarfelag 1 (RtgØ:2067 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1FMApol, Luitjen Akselsson230923090FAI7202466110
2Petersen, Elias206920690FAI7202725110
3Hansen, Herluf196419640FAI7200200010
4Magnussen, Petur Gardar192519250FAI7203802110
  4. Havnar Telvingarfelag 2 (RtgØ:1926 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Merkistein, Suni197019700FAI7200188010
2Tummasarson, Flovin Matras192419240FAI7202431010
3Jacobsen, Heidrikur T.190619060FAI7200340110
4Berg, Margar M.190519050FAI7200021010
  5. Klaksvíkar Talvfelag 2 (RtgØ:1942 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1Davidsen, Rokur197219720FAI7203098010
2Skaale, Janus196419640FAI7201575010
3Petersen, Terji195019500FAI72002930,510
4Solsker, Tummas M.188118810FAI72004800,510
  6. Sandavágs Talvfelag 1 (RtgØ:2193 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1IMNielsen, Hogni Egilstoft241124110FAI7200404110
2FMEgilstoft, Rogvi231523150FAI7200447110
3Nielsen, Jon I Horni208020800FAI7202105110
4Atlason, Jon196519650FAI7200234110