Gene Louw Junior Team Championship Under 13

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:52:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bambelela Ngwayishe

Giải/ Nội dungUnder 09, Under 11, Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
11African Chess Lounge A5410916,5
23Eversdal Primary5320816
32Gene Louw A5401813
46Deutsche Internationale Schule Kapstadt5311713,5
55El Shaddai Christian School5302612
64African Chess Lounge B5302611,5
710CBC St Johns5212510,5
812Fellowship College521259,5
911Van Riebeeckstrand Laerskool A521258,5
107Gordon's Bay Primary School411255,5
118Eikestad520347,5
1213Van Riebeeckstrand Laerskool B410345
1314Gene Louw B410344
149Reddam House Durbanville400425
1515Springfield Junior Convent400422

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)