Gene Louw Junior Team Championship Under 11

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:53:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bambelela Ngwayishe

Giải/ Nội dungUnder 09, Under 11, Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12MRL5410917,5
21Table View Chess Club5230714
33Rhenish Primary5311713,5
45African Chess Lounge5311711
7Laerskool Durbanville5311711
66Eikestad A521259
78Eikestad B520349
84Gene Louw Primary A510426,5
99Deutsche Internationale Schule Kapstadt510426,5
1010Gene Louw Primary B500502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)