Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gene Louw Junior Team Championship Under 11

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:53:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bambelela Ngwayishe

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. MRL (RtgØ:1630, HS1: 9 / HS2: 17,5)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Johnson, Brian1637RSA115019357911111551385
2Strydom, Petrus Johannes1589RSA116031883611111551419
3Beukes, Benjamin1650RSA1150191203110+1451355
4Zhang, Ming Xuan Jesse1645RSA11503080141½0+13,551342
  2. Table View Chess Club (RtgØ:1664, HS1: 7 / HS2: 14)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1JMAkemdien, Alex1714RSA116015828611001351374
2Rehse, Nathan1790RSA117030501811010351447
3Zwartz, Zeke1621RSA116015037211111551380
4Varadharajan, Akilan1532RSA118031751311100351347
  3. Rhenish Primary (RtgØ:1386, HS1: 7 / HS2: 13,5)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Steel, Lujain1694RSA215014685710111451495
2Paulse, Eli1355RSA115030544000101251471
3Woermann, Stefan1225RSA115030544310101351290
4Wu, Jerry1269RSA11603362731½1114,551198
  4. African Chess Lounge (RtgØ:1377, HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Carstens, Jason1516RSA116030080111011451393
2Chang, Caelem1463RSA116030080210011351286
3Sefoka, Ontekane0RSA00000041114
4Louw, Frederick Louw0RSA01101+451076
6Singh, Khushal1210RSA11503307070011200
  5. Laerskool Durbanville (RtgØ:1260, HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Hanekom, Nicholas898RSA115034188901½½0251410
2Steyn, Martin1328RSA116030055001011351477
3Vazirgiantzikis, Andreas1364RSA116030731701100251306
4Venter, Sarel1349RSA1150315474011+1451320
  6. Eikestad A (RtgØ:1323, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mellet, Merwen1420RSA115031618900100151528
2Joubert, Danielle1445RSA215031620601110351435
3Andrag, Ferdinand Hugo1210RSA115033743901110351299
4Nell, Clarisse1218RSA215030543900110251256
  7. Eikestad B (RtgØ:1232, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Louw, Kian1410RSA116032539201101351421
2Du Preez, Alexander1339RSA116033625910100251365
3Breytenbach, Daniel1178RSA116019286400011251020
4van Niekerk, Jack0RSA000101251081
  8. Gene Louw Primary A (RtgØ:1378, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pienaar, Zander1430RSA115019358510½102,551342
2Pienaar, Gabriella1542RSA21703246041011341437
3Pieterse, Zanru1214RSA115019358610000151290
4Kotze, Ben-Louis1289RSA11603188330000041102
5Louw, Marcel1252RSA116015036900021375
  9. Deutsche Internationale Schule Kapstadt (RtgØ:1139, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Werndle, Kai1267RSA1150161837000½00,551335
2Toufar, Teodor1290RSA117033191501000151423
3Nowakowski, Henry844RSA115034294501011351193
4Mccosh, Benjamin849RSA1150342944110231169
  10. Gene Louw Primary B (RtgØ:1094, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1De Villiers, Katinka1200RSA215033603110000151463
2Smeiman, Benjamin1176RSA115033604100000051425
3Ormond, Travis0RSA0000-0051147
4Manu, Hanna815RSA2150341914001-0151199