♘♞♘♞ XVII Детски шахматен празник "Тракийско конче" - Б група ♘♞♘♞ Стара Загора - 31.10.2026

Ban Tổ chứcНЧ "Георги Бакалов 1933"
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcТаня Михайлова
Tổng trọng tàiIA Мирослав Митев
Phó Tổng Trọng tàiNA Владимир Павлов
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+5
Địa điểmСтара Загора, Хотел „Мериан Палас”
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1019 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:51:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA

Giải/ Nội dungA group, B group
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesРЕГЛАМЕНТ.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Kotsev Kalin1434BUL 12w1 10b1 9w1 4b1 5w1 23b1 16w171029,526,5307
2Aleksiev Martin0BUL 13b1 14w0 12b0 17w1 19b0 9w0 20b131702019,543
3Bechev Tina0BUL 14w0 13b1 18w0 16b0 17b1 21w½ 8w-2,51802019,53,752
4Chukar Mustafa0BUL 15b1 19w1 14b1 1w0 12b½ 6w0 7b14,55030,528,516,254
5Daskalov Nikola0BUL 16w1 18b1 23b1 7w1 1b0 19w1 12b1620312824,56
6Dimov Kaloyan0BUL 17b1 23w0 19b0 22w1 14w1 4b1 10w154224,52416,55
7Dunkov Radostin0BUL 18w0 16b1 20w1 5b0 21w1 10b0 4w0315027,525,59,53
8Eminchaush Efe0BUL 19b0 15w1 21w1 14b1 23b0 12w0 3b+41102523124
9Georgiev Simeon S.0BUL 20w1 22b1 1b0 19w0 16w0 2b1 14w03140282683
10Ivanov Samuil G.0BUL 21b1 1w0 22b1 23w0 20b1 7w1 6b049026,524,511,54
11Ivova Rut0BUL 22w0 20b0 16w0 -0 -0 -0 -00230161500
12Kavalova Viktoriya0BUL 1b0 17w1 2w1 18b1 4w½ 8b1 5w04,56028,52814,254
13Koev Viktor0BUL 2w0 3w0 15b0 20b0 22w0 17b1 21b0121116,51611
14Koev Zlatozar0BUL 3b1 2b1 4w0 8w0 6b0 15w1 9b14120242210,54
15Koleva Ivayla0BUL 4w0 8b0 13w1 21b0 18w0 14b0 17w1219020,52022
16Paraskov Martin0BUL 5b0 7w0 11b1 3w1 9b1 18w1 1b048028269,54
17Pencheva Tsvetelina0BUL 6w0 12b0 -1 2b0 3w0 13w0 15b0122220,519,53,51
18Stoev Vladimir0BUL 7b1 5w0 3b1 12w0 15b1 16b0 22w1410025,523,510,54
19Uzunova Neliya0BUL 8w1 4b0 6w1 9b1 2w1 5b0 23w153128,525,5195
20Yalchinkaya Yusuf0BUL 9b0 11w1 7b0 13w1 10w0 22b0 2w02200191812
21Yordanova Mihaela0BUL 10w0 -1 8b0 15w1 7b0 3b½ 13w13,513019187,753
22Zhelev Boyan0BUL 11b1 9w0 10w0 6b0 13b1 20w1 18b03160212033
23Zheleva Magdalena0BUL -1 6b1 5w0 10b1 8w1 1w0 19b047033,530,516,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)