Přebor oddílu TJ ČZ Strakonice 2027

Cập nhật ngày: 23.10.2026 22:49:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910111213Hạng HS1  HS2  HS3 
1Kouba, František1269CZE*9000
2Novák, Václav1785CZE*15100
3Švec, Vítězslav1514CZE*010000
4Křivan, Václav1540CZE*011000
5Wolf, Pavel1583CZE*012000
6Novák, Petr1498CZE*013000
7Kovář, Petr1752CZE*½70,500,25
8Trita, Stanislav1622CZE½*60,500,25
9Klimeš, Petr1051CZE1*1100
10Soucha, Štěpán1708CZE1*2100
11Staněk, Štěpán1520CZE1*3100
12Mach, René1615CZE1*4100
13Čipera, Josef1521CZE0*8000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)