Přebor oddílu TJ ČZ Strakonice 2027

Cập nhật ngày: 23.10.2026 22:49:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
19Klimeš, PetrCZE1051TJ ČZ Strakonice100
10Soucha, ŠtěpánCZE1708TJ ČZ Strakonice100
11Staněk, ŠtěpánCZE1520TJ ČZ Strakonice100
12Mach, RenéCZE1615TJ ČZ Strakonice100
52Novák, VáclavCZE1785TJ ČZ Strakonice100
68Trita, StanislavCZE1622TJ ČZ Strakonice0,500,25
77Kovář, PetrCZE1752ŠK Dvorec0,500,25
813Čipera, JosefCZE1521TJ ČZ Strakonice000
91Kouba, FrantišekCZE1269TJ ČZ Strakonice000
3Švec, VítězslavCZE1514TJ ČZ Strakonice000
4Křivan, VáclavCZE1540TJ ČZ Strakonice000
5Wolf, PavelCZE1583TJ ČZ Strakonice000
6Novák, PetrCZE1498TJ ČZ Strakonice000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)