Кубок Черной пешки в Гродно. Турнир А

Ban Tổ chứcЧерная пешка
Liên đoànBelarus ( BLR )
Trưởng Ban Tổ chứcТаберко Катерина
Tổng trọng tàiМалюш Андрей
Phó Tổng Trọng tàiАлександрович Марина
Thời gian kiểm tra (Rapid)8 мин. +3 с. на ход
Địa điểmГродно
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1160 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:23:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Giải/ Nội dungA, B, C, D
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Новолаев Мирослав1800BLR 10w½ 11b1 8w1 3b0 13w1 4b1 2w04,5527,53017,25
2Юхник Адриан1600BLR 11b1 7w1 6b1 4w1 8b0 3w1 1b16128,53125
3Карлюк Антон1400BLR 12w+ 6b0 13w1 1w1 4b1 2b0 17w15427,530,519,5
4Родченко Анастасия1400BLR 13b1 20w1 9b1 2b0 3w0 1w0 11b147252711,5
5Басак Матвей1200BLR 14w1 8b0 16w1 7b0 10w1 17b1 6w04824,526,511,5
6Головач Федор1200BLR 16b1 3w1 2w0 10b1 7w1 8w0 5b15328,531,519,5
7Денищик Алиса1200BLR 17w1 2b0 20b1 5w1 6b0 9w1 8b046283013
8Кружилина Анастасия1200BLR 18b1 5w1 1b0 9w1 2w1 6b1 7w16227,53025,5
9Пецевич Ольга1200BLR 19w1 10b1 4w0 8b0 16w1 7b0 13w14923,526,512,5
10Барская Полина1000BLR 1b½ 9w0 18b1 6w0 5b0 20b1 14w13,51022248,75
11Бладик Макар1000BLR 2w0 1w0 15b1 17b0 18w1 16b½ 4w02,5152324,55,5
12Грицак Евгений1000BLR 3b- -0 17w- -0 -0 -0 -0020000
13Денищик Лея1000BLR 4w0 17b1 3b0 18w1 1b0 19w1 9b031123,5268,5
14Пецевич Мария1000BLR 5b0 18w0 19b0 -1 20w0 15w+ 10b021817194
15Пошелюк Яна1000BLR -0 -0 11w0 19w0 -1 14b- -01199,510,51
16Рахацевич Самуил1000BLR 6w0 19b1 5b0 20w1 9b0 11w½ 18b½31321237,5
17Тасоев Артём1000BLR 7b0 13w0 12b+ 11w1 19b1 5w0 3b03122224,58,5
18Толмачёв Кирилл1000BLR 8w0 14b1 10w0 13b0 11b0 -1 16w½2,51620,522,56
19Шапель Филипп1000BLR 9b0 16w0 14w1 15b1 17w0 13b0 20b13141718,55,5
20Юхник Арион1000BLR -1 4b0 7w0 16b0 14b1 10w0 19w021719,521,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)